Translate

Thứ Sáu, 23 tháng 1, 2026

BƯỚC 7 TẬP 11/30 | MN118: CITTASAṄKHĀRA – KHI THỌ VÀ TƯỞNG LỘ DIỆN



Cittasaṅkhāra Là Gì? Khi Thọ & Tưởng Dựng Nên Cái “Tôi” | MN118 – Tập 11

1. Một cửa khác được mở

Trong tiến trình mười sáu bước của Ānāpānassati, sau khi cảm nhận pītisukha, Đức Phật không đưa hành giả vào một tầng cảm giác cao hơn, mà đưa vào một tầng nhận thức sâu hơn – một cửa mà ít ai muốn bước qua.

Hai câu kinh:

cittasaṅkhārapaṭisaṁvedī assasissāmī'ti sikkhati
cittasaṅkhārapaṭisaṁvedī passasissāmī'ti sikkhati

đánh dấu một sự chuyển trục quan trọng. Đức Phật không nói "tôi sẽ cảm nhận tâm", mà nói "tôi sẽ cảm nhận tâm hành". Không phải thấy tâm đang làm gì, mà là thấy tâm đang bị cấu tạo bởi cái gì.

 

2. Cittasaṅkhāra là gì?

Theo chú giải và Abhidhamma, cittasaṅkhāra được định nghĩa rõ ràng:

vedanā ca saññā cacảm thọ và tưởng.

Hai yếu tố này được gọi là "tâm hành" vì chúng định hình cách tâm vận hành. Chúng không phải là tâm, mà là điều kiện tạo nên hình dạng của tâm.

Có thể hình dung: nếu tâm là con sông, thì vedanāsaññā không phải là dòng nước – mà là lòng sông, độ dốc, những tảng đá quyết định hướng chảy. Khi lòng sông thay đổi, dòng chảy tự nhiên thay đổi theo. 

2.1. Vedanā – cách trải nghiệm được tô màu

Vedanā không chỉ là "dễ chịu" hay "khó chịu". Nó là lớp màu sắc cảm xúc được tô lên mỗi kinh nghiệm. Hai người nhìn cùng một cảnh, nhưng nếu cảm thọ khác nhau thì tâm sẽ khác nhau hoàn toàn.

Vedanā đến từ ký ức, kỳ vọng, sợ hãi, hy vọng, so sánh. Nó không phải là cái "xảy ra tự nhiên" – mà là cái định dạng trải nghiệm, quyết định kinh nghiệm này sẽ kéo tâm đi đâu. 

2.2. Saññā – khả năng ghi dấu và gán nhãn

Saññā là khả năng nhận dạng, gán nhãn, nhớ mẫu. Mỗi khi có đối tượng xuất hiện, saññā lập tức so với dữ liệu cũ, tìm mẫu tương đồng, gán nhãn, định vị. Tất cả diễn ra trong tích tắc.

Nhưng saññā không chỉ dán nhãn "người" – mà còn dán thêm: "quen hay lạ", "nguy hiểm hay an toàn", "thích hay không thích". Mỗi nhãn kéo theo một chuỗi phản ứng. 

3. Tâm không suy nghĩ – tâm bị dẫn

Khám phá lớn của thiền quán: tâm không phải là thứ "nghĩ ra" mọi thứ. Tâm bị dẫn đi bởi vedanāsaññā.

Khi vedanā khó chịu, tâm tự động nghiêng về tránh né. Khi saññā gán nhãn "nguy hiểm", tâm lập tức co lại. Không cần quyết định. Chỉ cần điều kiện có mặt – xu hướng đã được kích hoạt.

Như vậy, tâm không phải là chủ. Tâm là kết quả của điều kiện

4. Vì sao phải "cảm nhận" cittasaṅkhāra?

Đức Phật dùng chữ paṭisaṁvedī – cảm nhận, trực nghiệm. Không phải quan sát, phân tích, suy nghĩ.

Bởi vì nếu chỉ "nghĩ về" vedanā và saññā, đó chỉ là thêm một lớp ý tưởng. Bản ngã vẫn còn nguyên. Nhưng khi cảm nhận – thấy trực tiếp cách vedanā và saññā đang định hình tâm ngay trong sát-na – có một sự chuyển dịch căn bản xảy ra.

Không còn "tôi đang quan sát tâm". Chỉ còn: tiến trình đang tự lộ diện

5. Cittasaṅkhāra không chỉ tạo tâm – mà tạo cả "người có tâm"

Khi vedanā và saññā vận hành, không chỉ có tâm sinh khởi – mà còn sinh khởi cảm giác về một người đang có tâm.

Khi có vedanā dễ chịu hay khó chịu, lập tức xuất hiện: có cái đang cảm, có cái đang nhận biết, có cái đang ở giữa. Từ đây, khái niệm "ta" được xây dựng. Không cần suy nghĩ để tạo bản ngã. Chỉ cần vedanā + saññā là đủ. 

 "Ta" không phải là tâm – "ta" là một cấu trúc

Cảm giác về ta không phải là thực thể, mà là kết cấu kinh nghiệm. Mỗi khi có cảm thọ, saññā lập tức gán nhãn: "cái này đang xảy ra với ai đó". Và "ai đó" được tạo ra ngay tại khoảnh khắc đó.

Bản ngã không phải là khối đá vững chắc. Nó là dòng tái tạo. Mỗi sát-na: cảm thọ khởi, nhận dạng khởi, sự định vị khởi, rồi tan. Rồi chu kỳ lặp lại hàng ngàn lần trong một phút. 

6. Vedanā + Saññā = Cái nhìn của tâm

Cittasaṅkhāra không chỉ định hình cảm xúc – nó định hình cách thế giới được nhìn thấy.

Một người đang buồn bước vào căn phòng: vedanā nặng, saññā gán nhãn mọi thứ u ám. Một người đang vui bước vào cùng căn phòng: vedanā nhẹ, saññā gán nhãn mọi thứ dễ chịu. Không phải căn phòng khác nhau – mà là tâm được cấu trúc khác nhau.Không ai sống trong cùng một thế giới. Mỗi người sống trong thế giới được cấu trúc bởi vedanā và saññā của họ. 

7. Cittasaṅkhāra là nơi khổ bắt đầu hình thành

Khổ không đến từ sự kiện. Khổ đến từ cách sự kiện được cấu trúc thành trải nghiệm.

Khi có vedanā khó chịu, saññā gán nhãn "nguy hiểm", tâm co lại. Cái co này không phải là phản ứng – nó là hình dạng của tâm lúc đó. Khi hình dạng đó được duy trì qua việc liên tục nhớ lại, suy nghĩ lại, nó trở thành một kiểu sống, trở thành "tính cách".

 8. Thấy cittasaṅkhāra là gì trong trải nghiệm?

Không phải khoảnh khắc thần bí. Không có ánh sáng. Rất bình thường, rất đơn giản.

Ví dụ: một khó chịu khởi, một nhãn "không thích" xuất hiện, một co rút xảy ra. Rồi có khoảnh khắc thấy được: à, đây là cách tâm đang bị cấu trúc. Không phải "tôi" đang khó chịu – mà là khó chịu đang cấu trúc tâm.

Đây là sự đảo chiều rất sâu. Chủ ngữ và vị ngữ đảo vị trí. Và khi đảo vị trí, toàn bộ cấu trúc thay đổi.

 9. Khi cittasaṅkhāra bị thấy, cái gì xảy ra?

Không có điều gì ngoạn mục. Chỉ có một sự nhẹ. Nhẹ không phải vì dễ chịu, mà vì không còn ai phải gánh.

Trước đó, mỗi cảm xúc đều là "của tôi". Sau đó, nó chỉ là dạng vận hành. Không có ai để bảo vệ. Không có ai để duy trì. Và trong cái thấy đó, có sự buông xuống tự nhiên – không phải buông bằng ý chí, mà buông vì không còn gì để nắm.

 10. Ba sai lầm thường gặp

 10.1. Tìm kiếm trạng thái

Nhiều người mong đợi: trống rỗng, rộng lớn, ánh sáng, hợp nhất. Nhưng cittasaṅkhāra không phải là trạng thái – nó là cấu trúc, là cách thức tâm được hình thành.

 10.2. Tự quan sát như một người quan sát

Nếu còn "người đang quan sát", bản ngã chưa bị chạm tới. Cittasaṅkhāra là nơi cái "người đang quan sát" bị tan vào tiến trình quan sát.

 10.3. Biến nó thành triết học

Có thể nói về "không có ngã", "mọi thứ là tiến trình" – nhưng nếu đó chỉ là ý tưởng, vô minh chưa bị động tới. Chỉ có thấy mới giải phóng, không phải khái niệm.

 11. Cittasaṅkhāra là cửa đi vào vô ngã

Không phải bằng suy nghĩ "không có ta". Mà bằng thấy rằng: tâm có hình dạng, hình dạng được cấu tạo, không có ai đứng sau. Chỉ có tiến trình.

Khi thấy như vậy, sự bám bắt mất đi nền. Bám không phải vì muốn – bám vì nghĩ có người bám. Khi không còn thấy có người, bám không còn chỗ để đứng.

 12. Hơi thở lúc này – như sợi dây an toàn

Khi bản ngã bắt đầu mờ, có thể xuất hiện mất định hướng, trống rỗng, mơ hồ. Hơi thở không phải để giữ một bản ngã – mà để giữ tỉnh thức không trôi. Nó không phải là trung tâm. Nó là neo.

Hơi thở giống như không gian – không phải để bám, mà để cho vedanā, saññā, xu hướng xuất hiện và biến mất trong đó.

 13. Nếu không đi qua cittasaṅkhāra, không thể vào tuệ

Định có thể sâu. Hỷ có thể mạnh. Lạc có thể dài. Nhưng nếu chưa thấy cách tâm được cấu trúc, vô minh vẫn còn nguyên. Vẫn còn tin rằng có "tôi" đang định, đang hỷ, đang lạc.

Cittasaṅkhāra là nơi định bị soi. Là nơi tuệ bắt đầu thâm nhập. Nếu không đi qua cửa này, định có thể trở thành nơi trú ẩn – nơi để tạo ra một "tôi tốt hơn", không phải nơi để tan vào sự thật.

 14. Tại sao nhiều người dừng lại ở sukha?

Vì sukha dễ chịu, an toàn, không đe dọa. Sukha không làm tan cái "tôi" – chỉ làm cho "tôi" cảm thấy tốt hơn. Cittasaṅkhāra thì ngược lại. Nó đe dọa toàn bộ cấu trúc tự sự. Chỉ ra rằng không có "tôi" đang ngồi thiền – chỉ có tiến trình đang vận hành.

 15. Chuẩn bị cho bước tiếp theo: An tịnh tâm hành

Ngay sau khi cảm nhận cittasaṅkhāra, kinh nói đến: passambhayaṁ cittasaṅkhāraṁAn tịnh tâm hành.

Nhưng không thể an tịnh cái chưa được thấy. Phải thấy trước – thấy rằng vedanā và saññā đang cấu tạo tâm. Thấy rằng tâm không có trung tâm. Thấy rằng không có "tôi".

An tịnh không phải là làm cho yên, không phải là đè nén. Mà là: khi không còn bị cấu trúc, thì tự nhiên yên. Khi không còn giữ, không còn đẩy, không còn tin tuyệt đối – tâm tự lắng.

 16. Lời kết cho tập 11

Cittasaṅkhāra không phải là đề mục để học hay cấp độ thiền để đạt. Nó là nơi người học bắt đầu tan – không phải để biến mất, mà để không còn bị giam trong hình dạng.

Ở đây không có thành tựu. Chỉ có sự nhẹ đi – nhẹ vì không còn phải mang theo một "tôi" cố định, không còn phải bảo vệ một hình ảnh, không còn phải duy trì một câu chuyện về bản thân.

Cittasaṅkhāra là gương. Khi nhìn vào, thấy rằng không có ai trong gương – chỉ có sự phản chiếu. Và khi thấy điều đó, sự chấp giữ vào hình ảnh tự tan.

Đây không phải là giác ngộ hoàn toàn. Nhưng đây là vết nứt đầu tiên trong tường vô minh – tia sáng đầu tiên chiếu vào căn phòng tối. Và một khi ánh sáng đã chiếu vào, căn phòng sẽ không bao giờ tối hoàn toàn như trước nữa. 

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

BƯỚC 7 TẬP 11/30 | MN118: CITTASAṄKHĀRA – KHI THỌ VÀ TƯỞNG LỘ DIỆN

Cittasaṅkhāra Là Gì? Khi Thọ & Tưởng Dựng Nên Cái “Tôi” | MN118 – Tập 11 Link download file PDF 1. Một cửa khác được mở Trong tiến ...