Translate

Thứ Ba, 13 tháng 1, 2026

Abhidhamma Có Trong Pháp Và Luật Của Đức Phật Không?

Abhidhamma Có Trong Pháp Và Luật Của Đức Phật Không?

1. Khi một câu hỏi không phải là câu hỏi

Có những cuộc tranh luận kéo dài hàng thế kỷ mà người ta vẫn tranh, vẫn cãi, nhưng hiếm khi dừng lại hỏi: liệu mình đã đặt đúng câu hỏi chưa?

Câu hỏi về Abhidhamma – bộ Vi Diệu Pháp trong Tam Tạng Pāli – cũng thuộc dạng đó. Người ta hỏi: "Abhidhamma có phải lời Phật không?" Rồi chia phe: người tin, người ngờ, người bảo vệ, người phủ nhận. Nhưng ít ai nhận ra rằng, câu hỏi này đã lệch ngay từ đầu.

Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta), trước khi nhập diệt, Đức Phật không để lại một danh sách những gì nên tin, những gì không nên tin. Ngài để lại một phương pháp – một cách kiểm chứng. Ngài gọi đó là Mahāpadesa, tạm dịch là Tứ Đại Giáo Pháp, bốn nguyên tắc tối hậu để xác minh giáo pháp. Và điểm then chốt không nằm ở việc "ai nói" mà nằm ở việc "có phù hợp với Pháp và Luật không".

Đọc đến đây, có thể sẽ nghĩ: thế thì đơn giản rồi, chỉ cần đối chiếu Abhidhamma với Kinh tạng là xong. Nhưng không, vấn đề phức tạp hơn thế. Vì ngay cái gọi là "Pháp và Luật" cũng cần được hiểu đúng trước đã.

2. Pháp và Luật – không phải là quyển sách

Khi Đức Phật nói "lấy Pháp và Luật làm thầy", Ngài đang nói về điều gì? Rất nhiều người hiểu ngược. Họ nghĩ: "Pháp" là Kinh tạng hiện nay, "Luật" là Vinaya hiện nay. Rồi họ lấy Abhidhamma ra so với hai cái đó. Nhưng đây là một sai lầm về logic thời gian.

Cần được nhận ra rằng, khi Đức Phật nói những lời này, chưa hề tồn tại Tam Tạng như hiện nay. Chưa có sách, chưa có văn bản được ghi chép, chưa có hội đồng kết tập nào diễn ra. Chỉ có truyền khẩu, trí nhớ, và những đệ tử đang lắng nghe. Vậy thì Ngài không thể có ý bảo: "Hãy so với bản kinh được viết ra ba trăm năm sau khi ta nhập diệt."

Dhamma – Pháp – ở đây không phải là danh mục văn bản. Nó là hệ thống giáo lý giải thoát: Tứ Thánh Đế, Duyên khởi, Vô thường–Khổ–Vô ngã, con đường đoạn tận tham–sân–si, cấu trúc của tâm, nghiệp, tái sinh, giải thoát. Vinaya – Luật – cũng không phải là tập điều luật, mà là hệ thống nguyên tắc để điều phục thân, khẩu, ý, để hành giả có thể bước trên con đường an ổn.

Một ví dụ có thể giúp hình dung rõ hơn. Giả sử một người thầy dạy toán bảo học trò: "Bất cứ phép tính nào, hãy kiểm tra xem nó có tuân theo quy tắc toán học không." Ở đây, "quy tắc toán học" không phải là một cuốn sách cụ thể, mà là những nguyên lý căn bản: giao hoán, kết hợp, phân phối... Dù ai viết ra công thức đó, dù nó được ghi trong sách nào, miễn nó tuân theo các nguyên lý ấy thì nó vẫn là toán học đúng.

Abhidhamma cũng cần được xem xét theo cách đó. Không hỏi: "Nó có trong cuốn sách nào không?" Mà hỏi: "Nó có tuân theo nguyên lý giải thoát không? Có phù hợp với Tứ Đế, Duyên khởi, Vô ngã không?"

3. Khi nhìn vào bên trong Abhidhamma

Abhidhamma – nếu dịch sát – có nghĩa là "Pháp cao hơn" hoặc "Pháp vi tế hơn". Không phải vì nó cao hơn lời Phật, mà vì nó phân tích ở tầng sâu hơn, chi tiết hơn. Giống như khi nhìn một cái cây: có người thấy cây, có người thấy lá–cành–rễ, có người thấy cả tế bào và quá trình quang hợp. Cả ba đều đang nhìn cùng một thực tại, chỉ khác mức độ phân giải.

Trong Kinh tạng, Đức Phật có phân tích tâm không? Có. Ngài nói về thiện tâm (kusala citta), bất thiện tâm (akusala citta), về vô tham (alobha), vô sân (adosa), vô si (amoha) và các phiền não đối lập. Ngài nói về thọ (vedanā), tưởng (saññā), hành (saṅkhārā), thức (viññāṇa). Tất cả những thuật ngữ này đều có sẵn trong Kinh. Abhidhamma không phát minh ra chúng. Nó chỉ làm một việc: phân loại cực kỳ tỉ mỉ, định nghĩa chính xác, chỉ rõ cách chúng vận hành.

Giống như khi học lái xe. Lúc đầu, thầy giáo chỉ nói: "Đạp ga để chạy, đạp phanh để dừng." Đó là Kinh tạng – đủ để bắt đầu. Nhưng nếu muốn hiểu sâu, muốn sửa xe, muốn biết tại sao động cơ lại hoạt động, thì cần đến sơ đồ chi tiết: xilanh, piston, van, hệ thống đánh lửa... Đó là Abhidhamma. Không phải thêm một động cơ mới, mà chỉ là mổ xẻ động cơ cũ ra xem.

Có một điểm rất quan trọng cần thấy: Abhidhamma không thêm một mục tiêu giải thoát mới. Nó không nói có một Niết-bàn khác, một con đường khác, một chân lý khác. Nó vẫn đi theo đúng bản đồ mà Đức Phật vẽ sẵn: đoạn tận tham–sân–si, thấy rõ vô thường–khổ–vô ngã, chấm dứt luân hồi. Chỉ khác ở chỗ, nó chỉ ra từng bước chân nhỏ trên con đường ấy một cách cực kỳ tỉ mỉ.

4. Sát-na tâm – điều mà Kinh đã nói nhưng chưa mổ xẻ

Trong rất nhiều bài kinh, Đức Phật nói: "Tâm sinh rồi diệt nhanh hơn tia chớp." Điều này không phải là ẩn dụ. Đó là mô tả hiện tượng học. Nhưng Kinh không đi sâu vào chi tiết kỹ thuật. Còn Abhidhamma thì có.

Một sát-na tâm (citta-khaṇa) trong Abhidhamma không phải là một khái niệm huyền bí. Nó là mô tả về cách thức nhận thức diễn ra: một khoảnh khắc tâm sinh ra, tồn tại một chớp mắt, rồi diệt. Không có "tôi" nào điều khiển nó. Không có "chủ thể" nào đứng đằng sau. Chỉ có tiến trình.

Điều này có thể được thấy khi ngồi thiền. Lúc đầu, cảm giác như có một "cái tôi" đang ngồi đó, đang thở, đang quan sát. Nhưng khi định lực sâu hơn, bắt đầu thấy: không có "tôi" liên tục. Chỉ có từng khoảnh khắc nhận thức nối tiếp nhau nhanh đến mức tạo ảo giác về tính liên tục. Giống như xem phim: màn hình chỉ chiếu từng khung hình rời rạc, nhưng mắt ta thấy như chuyển động mượt mà.

Abhidhamma mô tả đúng kinh nghiệm này. Không phải bằng niềm tin, mà bằng quan sát. Đó là lý do tại sao những thiền giả nghiêm túc – kể cả những người chưa từng đọc Abhidhamma – khi đạt đến trạng thái tuệ quán sâu, họ đều báo cáo cùng một hiện tượng: tâm sinh diệt cực nhanh, không có "ta" liên tục, mỗi khoảnh khắc là một tổ hợp duyên.

5. Vai trò của Ngài Sāriputta – hiểu lầm lớn nhất

Trong truyền thống Theravāda, Abhidhamma gắn liền với tên tuổi của Ngài Sāriputta. Và đây là điểm khiến nhiều người hoài nghi: "Thấy chưa? Abhidhamma là do Sāriputta nghĩ ra, không phải Phật nói."

Nhưng đây là một hiểu lầm rất thô. Cần phân biệt giữa hai điều: nội dung giáo lý và cách trình bày giáo lý.

Trong Kinh, có rất nhiều lúc Đức Phật bảo: "Này Sāriputta, hãy thuyết lại cho chư Tăng." Rồi sau khi Ngài Sāriputta giảng xong, Đức Phật xác nhận: "Lành thay, Sāriputta." Điều này có nghĩa là gì? Nội dung là của Phật, cách trình bày là của đệ tử. Giống như một giáo sư đại học giao cho trợ giảng viết giáo trình. Giáo trình do trợ giảng viết, nhưng kiến thức trong đó là của giáo sư truyền đạt.

Ngài Sāriputta được Đức Phật gọi là "tối thắng trong trí tuệ" (paññā). Ngài có khả năng đặc biệt: phân tích, hệ thống hóa, làm rõ, giải thích sâu. Không phải để sáng tạo giáo lý, mà để giải phẫu giáo lý. Abhidhamma thuộc loại này.

Một ví dụ đời thường: Newton không "phát minh" ra lực hấp dẫn. Lực hấp dẫn vốn có từ trước khi Newton sinh ra. Ông chỉ mô tả nó bằng toán học, đưa nó vào hệ thống, làm cho nó có thể kiểm chứng được. Nếu Newton viết ra công thức F = ma, không ai nói: "Lực hấp dẫn là do Newton bịa." Người ta biết: ông mô tả một thực tại vốn có.

Abhidhamma cũng vậy. Nó là ngôn ngữ phân tích của Phật pháp. Ngôn ngữ do Sāriputta (và các vị A-la-hán khác) hệ thống hóa, nhưng thực tại được mô tả là thực tại mà Đức Phật đã giác ngộ.

6. Lời Phật không phải là âm thanh

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất mà hầu hết các cuộc tranh luận đều bỏ qua. Người ta nghĩ: "Lời Phật" nghĩa là những câu chữ lịch sử mà Đức Phật đã phát âm ra. Nhưng nếu định nghĩa như vậy, thì:

  • Người không nghe trực tiếp từ Phật = không có Phật pháp
  • Người sinh sau khi Phật nhập diệt = mất Phật pháp
  • Dịch sang ngôn ngữ khác = không còn là lời Phật
  • Giải thích bằng từ ngữ khác = không còn là lời Phật

Điều này vô lý. Và trái với chính lời Phật dạy.

Trước khi nhập diệt, Đức Phật không nói: "Hãy giữ từng câu chữ ta nói." Ngài nói: "Hãy lấy Pháp và Luật làm thầy" (Dhammañca Vinayañca). Câu này có thể hiểu theo nhiều tầng, nhưng tầng sâu nhất là: Pháp không phải là âm thanh, không phải là ký tự, mà là bản chất của con đường giải thoát.

Một quan niệm phổ biến trong Phật giáo Theravāda là: Phật pháp không phải là tôn giáo tín điều. Nó là một hệ thống thực nghiệm (ehipassiko – hãy đến và thấy). Nếu một giáo pháp dẫn đến ly tham, dẫn đến đoạn tận, dẫn đến vô ngã, dẫn đến Niết-bàn, thì đó là Phật pháp – cho dù nó được trình bày bằng ngôn ngữ nào, bởi ai, vào thời điểm nào.

Điều này có thể thấy rõ trong câu chuyện về chiếc bè trong Kinh Alagaddūpama (Trung Bộ 22). Đức Phật dạy: Pháp giống như chiếc bè để qua sông. Khi đã qua sông rồi, không ai vác bè đi tiếp. Ý nghĩa: Pháp là công cụ, không phải bản thân mục đích. Quan trọng là nó có đưa ta đến bờ bên kia không, chứ không phải nó được làm bằng gỗ gì, ai đóng, đóng năm nào.

7. Abhidhamma và kinh nghiệm thiền – bằng chứng thực nghiệm

Có một điều mà các cuộc tranh luận văn bản thường bỏ qua: Abhidhamma không sống nhờ học giả. Nó sống nhờ thiền giả.

Khi một người thực hành thiền vipassanā một cách nghiêm túc và đạt đến tầng tuệ quán sâu, họ sẽ bắt đầu thấy những gì Abhidhamma mô tả: tâm sinh diệt cực nhanh, không có "ta" liên tục, mỗi khoảnh khắc là một tổ hợp duyên sinh. Đây không phải là niềm tin. Đây là quan sát trực tiếp.

Một thiền giả ở Myanmar, chưa bao giờ đọc Abhidhamma, khi đạt đến tuệ quán về sanh–diệt (udayabbaya-ñāṇa), họ mô tả: "Thấy tất cả như những hạt ánh sáng nháy lên rồi tắt, không có gì liên tục." Đây chính xác là những gì Abhidhamma nói về citta-khaṇa (sát-na tâm). Không phải sách dạy họ thấy, mà họ thấy rồi mới nhận ra sách mô tả đúng.

Điều tương tự xảy ra với hàng nghìn thiền giả khác trên khắp thế giới. Abhidhamma không phải là một hệ thống triết học trừu tượng. Nó là bản đồ địa hình của nội tâm. Và bất cứ ai đi vào địa hình đó đủ sâu đều thấy nó khớp.

8. Khi người ta nói Abhidhamma "quá phức tạp"

Một phản biện phổ biến: "Abhidhamma quá trí thức, quá phức tạp, không phù hợp với tinh thần đơn giản của Phật giáo."

Nhưng đây là một hiểu lầm về bản chất của sự đơn giản. Đơn giản không có nghĩa là nông cạn. Đơn giản có nghĩa là không thêm thắt, không rườm rà, đi thẳng vào vấn đề.

Thực tại của tâm thức không đơn giản. Nó cực kỳ phức tạp. Nếu mô tả nó một cách đơn giản hóa quá mức, sẽ tạo ra ảo tưởng. Abhidhamma không làm phức tạp hóa thực tại. Nó mô tả thực tại đúng như nó là – phức tạp, vi tế, đan xen.

Hơn nữa, Đức Phật không dạy tất cả mọi người cùng một cấp độ. Trong Kinh Thỉnh Cầu (Kinh Tương Ứng), Ngài nói: “Pháp này do Ta chứng được, thật là sâu kín, khó thấy, khó chứng, tịch tịnh, cao thượng, siêu lý luận, vi diệu, chỉ người có trí mới cảm nhận!....Thế Tôn trong khi nhìn đời với Phật nhãn, thấy có hạng chúng sanh ít nhiễm bụi đời, nhiều nhiễm bụi đời; có hạng lợi căn, độn căn; có hạng tánh thuận, tánh nghịch; có hạng dễ dạy, khó dạy;" 

Pháp có nhiều tầng sâu. Người mới bắt đầu học giới. Người tiến bộ hơn học định. Người có căn cơ sâu học tuệ. Abhidhamma thuộc tầng tuệ – không dành cho người mới bắt đầu, nhưng không vì thế mà nó không phải Phật pháp.

Giống như trong toán học. Phép cộng 2+2=4 là toán. Phương trình vi phân cũng là toán. Không thể nói phương trình vi phân "không phải toán" chỉ vì nó khó hơn phép cộng.

9. Abhidhamma phá ngã chấp ở cấp độ mà Kinh chưa làm hết

Trong Kinh, Đức Phật nói rõ: "Không có ngã" (anattā). Nhưng nhiều người nghe xong vẫn nghĩ: "Không có ngã... nhưng mà vẫn là tôi đang nghe câu này." Ngã chấp không tan ngay chỉ vì nghe một câu.

Abhidhamma đi sâu hơn. Nó không chỉ nói "không có ngã", mà chỉ ra: trong từng khoảnh khắc, không có "tôi". Chỉ có tiến trình. Không có chủ thể đứng sau hành động. Không có người thấy đứng sau sự thấy. Không có người nghĩ đứng sau suy nghĩ. Chỉ có chuỗi duyên sinh liên tục, nhanh đến mức tạo ảo giác về một "tôi" liên tục.

Đây là cấp độ phá ngã rất khó. Nhiều người học Phật suốt đời vẫn mang theo một ngã chấp tinh vi: "Tôi là người đang tu. Tôi là người đang đoạn phiền não. Tôi là người sẽ đạt Niết-bàn." Abhidhamma đập vỡ cái này. Nó nói: không có "tôi" nào đang tu cả. Chỉ có tiến trình thanh tịnh tâm đang diễn ra theo duyên.

10. Những phản biện cần được đối mặt thành thật

Nếu thực sự muốn hiểu vấn đề, không thể chỉ bảo vệ một quan điểm. Cần phải đối mặt thành thật với các phản biện. Đây là một số phản biện phổ biến nhất:

10-1. "Abhidhamma là triết học, không phải Phật pháp."

Phản biện này sai ở chỗ: nó giả định rằng Phật pháp không thể là triết học. Nhưng Phật pháp không phải là tôn giáo tín điều. Nó là con đường đoạn tận khổ. Nếu một hệ thống phân tích tâm, phá chấp, làm rõ vô thường, làm rõ vô ngã, dẫn đến xả ly, thì nó là Phật pháp – cho dù nó mang hình thức triết học, tâm lý học, hay hiện tượng học.

Abhidhamma không phải là "triết học suy đoán". Nó là hiện tượng học nội tâm (phenomenology) ở mức cực sâu. Nó không hỏi: "Thế giới là gì?" Nó hỏi: "Kinh nghiệm chủ quan diễn ra thế nào?" Và câu hỏi này chính là câu hỏi của Phật giáo.

10-2. "Abhidhamma không được Phật thuyết trực tiếp cho đại chúng."

Điều này đúng. Và cũng đúng với rất nhiều pháp sâu trong Kinh. Nhiều bài giảng chỉ dành cho đệ tử có trí tuệ. Nhiều đoạn chỉ nói riêng với Sāriputta, Mahākaccāna, Ānanda... Phật không dạy tất cả mọi thứ cho tất cả mọi người. Đó không phải là thiếu từ bi, mà là thiện xảo (upāya).

Giống như một bác sĩ. Với bệnh nhân thông thường, bác sĩ nói: "Uống thuốc này, ngày ba lần." Với sinh viên y khoa, bác sĩ giải thích: "Thuốc này ức chế enzyme X, tác động lên receptor Y, dẫn đến phản ứng Z." Cả hai đều là kiến thức y học, chỉ khác tầng độ.

10-3. "Abhidhamma không có trong kỳ kết tập đầu tiên."

Kết tập không phải là "hội đồng kiểm duyệt". Nó không phải là hội đồng bỏ phiếu, hội đồng cấp phép, hay hội đồng tạo giáo lý. Đó là nỗ lực ghi nhớ, hệ thống hóa, bảo tồn những gì đã được truyền khẩu. Họ không "tạo" giáo pháp, họ thu thập giáo pháp.

Thời kỳ đầu, không có khái niệm "Tam Tạng" như hiện nay. Không có sách, không có bản thảo, không có thư viện. Chỉ có truyền khẩu, trí nhớ, tụng đọc, lặp lại. Abhidhamma không phải là một cuốn sách riêng biệt lúc đó, mà là một tầng phân tích được truyền dạy cho những người có căn cơ sâu. Việc nó được hệ thống hóa sau là điều tự nhiên, không đáng nghi.

11. Áp dụng Mahāpadesa – tiêu chuẩn của chính Đức Phật

Giờ quay lại câu hỏi gốc: Abhidhamma có trong Pháp và Luật không?

Theo Mahāpadesa, tiêu chuẩn là: một giáo pháp cần được đối chiếu với Dhamma và Vinaya. Nếu phù hợp, thọ trì. Nếu không phù hợp, loại bỏ.

Abhidhamma có mâu thuẫn với Dhamma không? Có phủ nhận vô thường, khổ, vô ngã không? Có phủ nhận Tứ Đế không? Có phủ nhận duyên khởi không? Có phủ nhận Niết-bàn không?

Câu trả lời: Không. Không chỉ không mâu thuẫn, mà còn làm rõ từng điều ở mức cực sâu.

Abhidhamma có mâu thuẫn với Vinaya không? Có khuyến khích tham, chấp, ngã mạn không? Có dạy con đường trái với giới–định–tuệ không?

Câu trả lời: Không. Nó chỉ ra các tâm bất thiện với độ chi tiết khiến người tu không thể tự lừa mình.

Abhidhamma có dẫn đến đoạn tận không? Có giúp phá ngã chấp không? Có giúp thấy rõ vô thường không?

Câu trả lời: Có. Và ở mức độ rất sâu.

Vậy thì, theo chính tiêu chuẩn mà Đức Phật đặt ra, Abhidhamma hoàn toàn nằm trong Pháp và Luật.

12. Điều mà Abhidhamma dạy qua cách nó tồn tại

Có một điều thú vị: Abhidhamma dạy Phật pháp không chỉ qua nội dung, mà còn qua cách nó tồn tại. Nó không tồn tại nhờ quyền lực tổ chức. Không tồn tại nhờ sắc lệnh. Không tồn tại nhờ áp đặt. Nó tồn tại vì:

  • Nó giải thích đúng kinh nghiệm thiền
  • Nó phá ngã chấp vi tế
  • Nó làm sáng tỏ duyên khởi
  • Nó giúp người tu hiểu sâu tiến trình tâm

Nếu nó chỉ là "sản phẩm của học giả", nó đã chết từ lâu. Nhưng nó sống được hơn hai nghìn năm vì những thiền giả thấy nó đúng. Không phải đúng theo nghĩa "đúng với sách", mà đúng theo nghĩa "đúng với kinh nghiệm".

13. Khi tranh luận không còn là con đường

Cuối cùng, cần thừa nhận một điều: tranh luận về Abhidhamma có phải lời Phật hay không có thể trở thành một hình thức tà kiến tinh vi. Vì nó biến Phật pháp thành vấn đề quyền lực thay vì vấn đề giải thoát.

Đức Phật không xây dựng tôn giáo dựa trên quyền lực lịch sử. Ngài không nói: "Hãy tin vì ta nói." Ngài nói: "Hãy xét bằng trí tuệ." Abhidhamma tồn tại không phải vì quyền lực, mà vì nó hữu dụng trong việc đoạn khổ.

Nếu ai đó nói: "Tôi không cần Abhidhamma, chỉ cần Kinh là đủ", điều đó hoàn toàn chấp nhận được. Nhiều người đạt quả vị cao mà không hề học Abhidhamma. Nhưng không thể từ đó suy ra: "Abhidhamma không phải Phật pháp." Vì tiêu chuẩn không phải là "tôi có cần không", mà là "nó có phù hợp với Dhamma–Vinaya không".

14. Lời kết – không phải kết luận

Có thể thấy rằng, câu hỏi về Abhidhamma không phải là câu hỏi lịch sử. Nó là câu hỏi về bản chất của giáo pháp. Và khi đặt đúng câu hỏi, câu trả lời trở nên rõ ràng.

Abhidhamma không mâu thuẫn với Dhamma. Không mâu thuẫn với Vinaya. Không thêm cứu cánh mới. Không phá nguyên lý. Mà còn làm sâu tất cả. Do đó, theo chính tiêu chuẩn của Đức Phật trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, và Kinh Căn Cứ Địa (Kinh Tăng Chi), nó hoàn toàn nằm trong Pháp và Luật.

Nhưng quan trọng hơn câu trả lời là thái độ đặt câu hỏi. Đức Phật không muốn ta trở thành người bảo vệ giáo điều. Ngài muốn ta trở thành người có trí tuệ biết xét đoán. Và Mahāpadesa – Tứ Đại Giáo Pháp – chính là món quà Ngài để lại: một phương pháp để ta tự kiểm chứng, tự xác minh, tự quyết định, không cần dựa vào quyền lực của bất cứ ai.

Abhidhamma có thuộc Pháp và Luật không? Có. Nhưng điều quan trọng hơn là: ta có đang dùng đúng tiêu chuẩn để xét đoán không? Vì nếu ta hiểu đúng phương pháp, ta sẽ biết xét đoán không chỉ Abhidhamma, mà bất cứ giáo pháp nào – kể cả những gì xuất hiện trong tương lai mà ta chưa thể biết trước.

Hết

**********

*Trích dẫn kinh văn:

  • Aṅguttara Nikāya
  • XVIII. Phẩm Tư Tâm Sở

4.180. Căn Cứ Ðịa

Một thời, Thế Tôn trú ở Bhoganagara, tại điện Ananda. Tại đấy, Thế Tôn gọi các Tỷ-kheo:

—Này các Tỷ-kheo.

—Thưa vâng, bạch Thế Tôn.

Các Tỷ-kheo ấy vâng đáp Thế Tôn. Thế tôn nói như sau:

—Này các Tỷ-kheo, Ta sẽ thuyết về bốn đại căn cứ địa này. Hãy nghe và khéo tác ý, Ta sẽ nói.

—Thưa vâng, bạch Thế Tôn.

Các Tỷ-kheo ấy vâng đáp Thế Tôn. Thế tôn nói như sau:

—Và này các Tỷ-kheo, thế nào là bốn đại căn cứ địa?

Ở đây, này các Tỷ-kheo, có Tỷ-kheo nói như sau: “Này Hiền giả, đối diện với Thế Tôn, tôi nghe như vậy, đối diện với Thế Tôn, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Nếu chúng không phù hợp với kinh, không tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này không phải lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo sai lầm”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy hãy từ bỏ chúng.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, có Tỷ-kheo nói như sau: “Này Hiền giả, đối diện với Thế Tôn, tôi nghe như vậy, đối diện với Thế Tôn, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Nếu chúng phù hợp với kinh, tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này là lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo tốt đẹp”. Này các Tỷ-kheo, đây là đại căn cứ địa thứ nhất các Thầy cần phải thọ trì.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có Tăng chúng ở với vị thượng tọa, với vị thủ chúng. Ðối diện Tăng chúng, tôi nghe như vậy, đối diện với Tăng chúng, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Khi đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với luật và nếu chúng không phù hợp với kinh, không tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này không phải lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo sai lầm”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy hãy từ bỏ chúng.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có Tăng chúng ở với vị thượng tọa, với vị thủ chúng. Ðối diện với Tăng chúng, tôi nghe như vậy, đối diện với Tăng chúng ấy, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Khi đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với luật và nếu chúng phù hợp với kinh, tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này là lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo chơn chánh”. Này các Tỷ-kheo, như vây là đại căn cứ địa thứ hai các Thầy cần phải thọ trì.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có nhiều Tỷ-kheo trưởng lão ở, những vị này là bậc nghe nhiều, được trao truyền kinh điển, trì Pháp, trì Luật, trì toát yếu. Ðối diện với các trưởng lão ấy, tôi nghe như vậy, đối diện với các trưởng lão ấy, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Khi đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với luật và nếu chúng không phù hợp với kinh, không tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này không phải lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo sai lầm”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy hãy từ bỏ chúng.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có nhiều Tỷ-kheo trưởng lão ở, những vị này là bậc nghe nhiều, được trao truyền kinh điển, trì Pháp, trì Luật, trì toát yếu. Ðối diện với các trưởng lão ấy, tôi nghe như vậy, đối diện với các trưởng lão ấy, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Khi đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với luật và nếu chúng phù hợp với kinh, tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời ấy là lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo chơn chánh”. Này các Tỷ-kheo, như vậy là đại căn cứ địa thứ ba các Thầy cần phải thọ trì.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có vị trưởng lão, vị này là bậc nghe nhiều, được trao truyền kinh điển, bậc trì Pháp, trì Luật, trì toát yếu. Ðối diện với vị trưởng lão ấy, tôi nghe như vậy, đối diện với vị trưởng lão ấy, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Nếu chúng không phù hợp với kinh, không tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này không phải lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Tỷ-kheo ấy đã thọ giáo sai lầm”. Và này các Tỷ-kheo, các Thầy hãy từ bỏ chúng.

Nhưng ở đây, này các Tỷ-kheo, nếu có Tỷ-kheo nói như sau: “Tại trú xứ kia có vị trưởng lão, vị này là bậc nghe nhiều, được trao truyền kinh điển, trì Pháp, trì Luật, trì toát yếu. Ðối diện với vị trưởng lão ấy, tôi nghe như vậy, đối diện với vị trưởng lão ấy, tôi lãnh thọ như vậy: “Ðây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của bậc Ðạo sư”. Này các Tỷ-kheo, các Thầy không nên tán thán, không nên hủy báng lời nói của Tỷ-kheo ấy, không tán thán, không hủy báng, mỗi mỗi chữ, mỗi mỗi câu cần phải học hỏi kỹ lưỡng và đem so sánh với kinh, đem đối chiếu với Luật. Nếu chúng phù hợp với kinh, tương ứng với Luật, thời các Thầy có thể kết luận: “Chắc chắn những lời này là lời dạy của Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Ðẳng Giác và các Trưởng lão ấy đã thọ giáo chơn chánh”. Này các Tỷ-kheo, như vậy là đại căn cứ địa thứ tư các Thầy cần phải thọ trì.

Này các Tỷ-kheo, có bốn đại căn cứ địa này.

https://suttacentral.net/an4.180/vi/minh_chau?lang=en&reference=none&highlight=false

Kinh Đại Bát Niết Bàn (Tụng Phẩm IV)
https://budsas.net/uni/u-kinh-truongbo/truong16.htm

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

BƯỚC 7 TẬP 11/30 | MN118: CITTASAṄKHĀRA – KHI THỌ VÀ TƯỞNG LỘ DIỆN

Cittasaṅkhāra Là Gì? Khi Thọ & Tưởng Dựng Nên Cái “Tôi” | MN118 – Tập 11 Link download file PDF 1. Một cửa khác được mở Trong tiến ...