Có lẽ ai cũng từng trải qua khoảnh khắc này: ngồi yên trong thiền định, đột nhiên nhận ra có một "cái biết" đang biết rằng mình đang biết. Không phải suy nghĩ, không phải cảm giác – chỉ là một sự tỉnh thức thuần túy. Nhiều người gọi đó là "tánh biết", "nhận thức thuần khiết".
Câu hỏi tự nhiên nảy sinh: cái biết này có phải là bản chất thật của con người? Có phải là cái vượt qua sinh tử?
Kinh Phạm Võng (Brahmajāla Sutta) – bài kinh mở đầu Trường Bộ Kinh – đã dành toàn bộ nội dung để vẽ một bản đồ chi tiết về 62 kiến chấp, 62 cách mà tâm thức con người có thể lạc lối khi cố gắng nắm bắt bản chất của chính mình. Và "tánh biết" – khi được xem như một thực thể độc lập, bất biến – có một vị trí rất rõ ràng trong bản đồ này.
2. Tại sao cần một bài kinh về kiến chấp?
Thời Phật tại thế, Ấn Độ là một không gian tư tưởng sôi động với hàng trăm trường phái. Có người tin vào linh hồn bất diệt, có người cho rằng tất cả tan biến sau khi chết. Mỗi trường phái đều có luận chứng riêng, đều có những trải nghiệm chủ quan để chứng minh quan điểm của mình.
Đức Phật không phủ nhận những trải nghiệm này. Ngài chỉ ra một điều: trải nghiệm là một chuyện, hiểu đúng bản chất của trải nghiệm là chuyện khác. Một người có thể đạt được trạng thái tâm thức rất vi tế, nhưng nếu nhận thức sai về bản chất của trạng thái đó – nếu coi nó là bản ngã, là cứu cánh – thì dù trải nghiệm có cao siêu đến đâu, nó vẫn không dẫn đến sự chấm dứt khổ đau.
Kinh Phạm Võng không phải bài thuyết giáo trừu tượng. Đó là công cụ thực hành để nhận diện các mẫu tư duy sai lầm trong chính tâm thức của người đọc.
3. Hai nhóm lớn: Nhìn về quá khứ và tương lai
62 kiến chấp được chia làm hai nhóm dựa trên trục thời gian:
- Nhóm A – 18 kiến chấp về quá khứ và hiện tại: Các quan điểm về nguồn gốc của bản ngã và thế giới. Bao gồm thường trú luận (cho rằng bản ngã bất biến từ vô thỉ), bán thường trú luận (một phần thường, một phần vô thường), và các quan điểm về nguồn gốc ngẫu nhiên của vạn vật.
- Nhóm B – 44 kiến chấp về tương lai: Các quan điểm về điều gì xảy ra sau khi chết. Con số này gấp đôi nhóm A, phản ánh nỗi lo lắng sâu sắc của con người về cái chết và sự biến mất.
Nhóm B được chia thành 5 phân nhóm nhỏ – và chính ở đây, "tánh biết" tìm thấy vị trí của mình.
4. Nhóm B1: Khi "tánh biết" trở thành kiến chấp
Nhóm B1 – 16 kiến chấp về tồn tại có nhận thức sau khi chết (saññī hoti attā): Đây là những quan điểm khẳng định rằng sau khi chết, bản ngã vẫn tồn tại và vẫn có nhận thức.
16 biến thể xuất phát từ việc kết hợp các yếu tố:
• Về hình thái: có sắc thân hay không?
• Về phạm vi: nhận thức hữu hạn hay vô hạn?
• Về cảm thọ: một loại hay nhiều loại?
Tất cả đều có điểm chung: giả định có một thực thể nhận thức độc lập tồn tại sau khi chết.
Chính ở đây, khái niệm "tánh biết" như một awareness thuần túy, bất biến, tồn tại qua cả sinh tử – được đặt vào bản đồ. Khi "tánh biết" được xem như một cái biết tự thân tồn tại, không phụ thuộc vào các điều kiện – đó chính xác là những gì nhóm B1 đang mô tả.
Ví dụ thực tế: Một thiền giả tu tập 20 năm, đạt được trạng thái "nhận thức thuần túy" – một cái biết không có nội dung, không có đối tượng. Anh ta trải nghiệm điều này như vô cùng giải phóng, có cảm giác về tính vĩnh cửu. Anh ta kết luận: đây chính là bản chất thật của mình, "tánh biết" này không bao giờ sinh, không bao giờ diệt. Thân thể sẽ chết, nhưng "tánh biết" này sẽ tiếp tục.
Theo Kinh Phạm Võng, đây là một kiến chấp thuộc nhóm B1. Có trải nghiệm thiền định thật sự, nhưng đã diễn giải sai về bản chất của trải nghiệm đó.
5. Tại sao "tánh biết" là tà kiến?
Để hiểu, cần xem xét thuật ngữ Pāli chính xác. Khi Kinh điển nói về "thức", từ được dùng là viññāṇa. Viññāṇa không phải một thực thể mà là một hoạt động – hoạt động của nhận biết.
Công thức duyên sinh rất rõ ràng: "Do xúc duyên nên có thức phát sinh từ xúc". Không có xúc (sự tiếp xúc giữa căn, cảnh, và thức), không có thức.
Điều này có nghĩa: thức không phải cái gì đó tồn tại trước và sau các điều kiện. Nó không phải "bóng đèn" luôn sáng, đôi khi chiếu lên đối tượng này, đôi khi chiếu lên đối tượng khác. Thức chính là sự chiếu sáng, và sự chiếu sáng chỉ xảy ra khi có đèn, có nguồn điện, có không gian. Không có những điều kiện này, không có "ánh sáng" tự tồn nào cả.
Giáo lý vô ngã (anattā) đi xa hơn: không chỉ thân thể là vô ngã, không chỉ cảm thọ, tưởng, hành là vô ngã, mà ngay cả thức cũng là vô ngã. Thức vô thường, thức khổ, thức không thể kiểm soát. Nếu thức là tự ngã, người ta có thể muốn: "Mong rằng thức của tôi như thế này". Nhưng thức không nghe theo ý muốn.
Khi ai đó nói về "tánh biết thuần túy" như một thực thể độc lập, họ đang tạo ra một khái niệm vượt ra ngoài năm uẩn nhưng giả định rằng khái niệm đó là thật. Nhưng Phật học không thừa nhận bất cứ thực thể nào ngoài năm uẩn. Không có một "tánh biết" đứng ngoài và nhìn vào năm uẩn.
6. Ba bẫy tinh vi trên con đường
Bẫy thứ nhất – Nhầm lẫn sự tĩnh lặng với giải thoát: Trong thiền định sâu, khi tâm rất yên tĩnh, dễ kết luận đây là "tánh biết thuần túy", là bản chất thật. Nhưng ngay cả trạng thái này cũng có điều kiện. Nó phụ thuộc thiền định, phụ thuộc sự im lặng của các đối tượng giác quan. Khi điều kiện thay đổi, trạng thái đó cũng tan biến.
Bẫy thứ hai – Tạo ra cấp độ "siêu việt": Tạo sự phân biệt giữa cấp độ tương đối (năm uẩn hoạt động) và cấp độ tuyệt đối (chỉ có "tánh biết" thuần túy). Phật học nguyên thủy không chấp nhận sự phân chia này. Chỉ có một thực tại, và thực tại đó được mô tả bởi giáo lý duyên sinh.
Bẫy thứ ba – Ngôn ngữ tạo ảo tưởng: Khi dùng danh từ như "tánh biết", "nhận thức", người ta tự nhiên vật hóa chúng – biến chúng thành những thực thể có vẻ tồn tại độc lập. Thực hành hữu ích: thay danh từ bằng động từ. Thay vì "Tánh biết đang hiện diện", thử nghĩ "Đang có sự biết".
7. Ý nghĩa thực tiễn cho cuộc sống
Khi thật sự thấy rõ rằng không có một thực thể trung tâm nào gọi là "tánh biết" hay "tôi", cuộc sống không trở nên vô nghĩa. Trái lại, nó trở nên nhẹ nhàng hơn, tự do hơn.
Không còn cảm giác phải bảo vệ một "bản ngã" trung tâm, xung đột giảm đi. Không còn nỗi lo thường trực rằng "tôi" có thể bị tổn hại, bị phủ nhận, bị biến mất. Vì không có "tôi" nào để mất cả.
Mọi trải nghiệm – dù dễ chịu hay khó chịu – đều được nhìn nhận với sự bình đẳng hơn. Chúng chỉ là những hiện tượng đang đến và đi, không định nghĩa "tôi" là ai, vì không có "tôi" cố định nào để định nghĩa.
8. Con đường giữa chấp và đoạn
"Tánh biết" như một thực thể độc lập nằm chắc chắn trong danh sách 62 kiến chấp, cụ thể là nhóm B1. Không phải vì nó là khái niệm xấu xa, mà vì khi được vật hóa thành một thực thể bất biến, nó trở thành một hình thức tinh vi của chấp ngã.
Phật đạo là con đường giữa. Không phải thường kiến (có bản ngã bất biến), cũng không phải đoạn kiến (tất cả biến mất hoàn toàn). Đó là con đường duyên sinh: mọi thứ sinh ra do duyên, tồn tại do duyên, và diệt đi khi duyên hết.
Chánh kiến không phủ nhận nhận thức. Nó chỉ thấy rõ bản chất duyên sinh của nhận thức. Nhận thức không phải thực thể mà là quá trình. Nó không tồn tại tự thân mà sinh khởi từ các điều kiện. Và khi thấy rõ điều này – không chỉ bằng lý trí mà qua quán chiếu trực tiếp – một sự chuyển hóa sâu sắc xảy ra.
Giải thoát không phải việc đạt đến một "tánh biết thuần túy" nào đó. Giải thoát là buông bỏ mọi chấp thủ, kể cả chấp thủ vào ý niệm về giải thoát.
Xem thêm bài:
TÀ KIẾN – CĂN NGUYÊN CỦA MỌI THẢM HỌA TÂM LINH

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét