Cittasaṅkhāra Là Gì? Khi Thọ & Tưởng Dựng Nên Cái “Tôi” | MN118 – Tập 11
1. Một cửa khác được mở
Trong tiến trình mười sáu bước của Ānāpānassati, sau
khi cảm nhận pīti và sukha, Đức Phật không đưa hành giả vào một tầng
cảm giác cao hơn, mà đưa vào một tầng nhận thức sâu hơn – một cửa mà ít ai muốn
bước qua.
Hai câu kinh:
cittasaṅkhārapaṭisaṁvedī assasissāmī'ti sikkhati
cittasaṅkhārapaṭisaṁvedī passasissāmī'ti sikkhati
đánh dấu một sự chuyển trục quan trọng. Đức Phật không nói
"tôi sẽ cảm nhận tâm", mà nói "tôi sẽ cảm nhận tâm hành".
Không phải thấy tâm đang làm gì, mà là thấy tâm đang bị cấu tạo bởi cái gì.
2. Cittasaṅkhāra là gì?
Theo chú giải và Abhidhamma, cittasaṅkhāra được định
nghĩa rõ ràng:
vedanā ca saññā ca – cảm thọ và tưởng.
Hai yếu tố này được gọi là "tâm hành" vì chúng định
hình cách tâm vận hành. Chúng không phải là tâm, mà là điều kiện tạo nên
hình dạng của tâm.
Có thể hình dung: nếu tâm là con sông, thì vedanā và saññā không phải là dòng nước – mà là lòng sông, độ dốc, những tảng đá quyết định hướng chảy. Khi lòng sông thay đổi, dòng chảy tự nhiên thay đổi theo.
2.1. Vedanā – cách trải nghiệm
được tô màu
Vedanā không chỉ là "dễ chịu" hay "khó
chịu". Nó là lớp màu sắc cảm xúc được tô lên mỗi kinh nghiệm. Hai người
nhìn cùng một cảnh, nhưng nếu cảm thọ khác nhau thì tâm sẽ khác nhau hoàn toàn.
Vedanā đến từ ký ức, kỳ vọng, sợ hãi, hy vọng, so sánh. Nó không phải là cái "xảy ra tự nhiên" – mà là cái định dạng trải nghiệm, quyết định kinh nghiệm này sẽ kéo tâm đi đâu.
2.2. Saññā – khả năng ghi dấu
và gán nhãn
Saññā là khả năng nhận dạng, gán nhãn, nhớ mẫu. Mỗi
khi có đối tượng xuất hiện, saññā lập tức so với dữ liệu cũ, tìm mẫu tương đồng,
gán nhãn, định vị. Tất cả diễn ra trong tích tắc.
Nhưng saññā không chỉ dán nhãn "người" – mà còn dán thêm: "quen hay lạ", "nguy hiểm hay an toàn", "thích hay không thích". Mỗi nhãn kéo theo một chuỗi phản ứng.
3. Tâm không suy nghĩ – tâm bị dẫn
Khám phá lớn của thiền quán: tâm không phải là thứ
"nghĩ ra" mọi thứ. Tâm bị dẫn đi bởi vedanā và saññā.
Khi vedanā khó chịu, tâm tự động nghiêng về tránh né. Khi
saññā gán nhãn "nguy hiểm", tâm lập tức co lại. Không cần quyết định.
Chỉ cần điều kiện có mặt – xu hướng đã được kích hoạt.
Như vậy, tâm không phải là chủ. Tâm là kết quả của điều kiện.
4. Vì sao phải "cảm nhận" cittasaṅkhāra?
Đức Phật dùng chữ paṭisaṁvedī – cảm nhận, trực nghiệm.
Không phải quan sát, phân tích, suy nghĩ.
Bởi vì nếu chỉ "nghĩ về" vedanā và saññā, đó chỉ
là thêm một lớp ý tưởng. Bản ngã vẫn còn nguyên. Nhưng khi cảm nhận – thấy
trực tiếp cách vedanā và saññā đang định hình tâm ngay trong sát-na – có một sự
chuyển dịch căn bản xảy ra.
Không còn "tôi đang quan sát tâm". Chỉ còn: tiến trình đang tự lộ diện.
5. Cittasaṅkhāra không chỉ tạo tâm – mà tạo cả "người
có tâm"
Khi vedanā và saññā vận hành, không chỉ có tâm sinh khởi –
mà còn sinh khởi cảm giác về một người đang có tâm.
Khi có vedanā dễ chịu hay khó chịu, lập tức xuất hiện: có cái đang cảm, có cái đang nhận biết, có cái đang ở giữa. Từ đây, khái niệm "ta" được xây dựng. Không cần suy nghĩ để tạo bản ngã. Chỉ cần vedanā + saññā là đủ.
"Ta" không phải là tâm –
"ta" là một cấu trúc
Cảm giác về ta không phải là thực thể, mà là kết cấu kinh
nghiệm. Mỗi khi có cảm thọ, saññā lập tức gán nhãn: "cái này đang xảy
ra với ai đó". Và "ai đó" được tạo ra ngay tại khoảnh khắc đó.
Bản ngã không phải là khối đá vững chắc. Nó là dòng tái tạo. Mỗi sát-na: cảm thọ khởi, nhận dạng khởi, sự định vị khởi, rồi tan. Rồi chu kỳ lặp lại hàng ngàn lần trong một phút.
6. Vedanā + Saññā = Cái nhìn của tâm
Cittasaṅkhāra không chỉ định hình cảm xúc – nó định hình
cách thế giới được nhìn thấy.
Một người đang buồn bước vào căn phòng: vedanā nặng, saññā gán nhãn mọi thứ u ám. Một người đang vui bước vào cùng căn phòng: vedanā nhẹ, saññā gán nhãn mọi thứ dễ chịu. Không phải căn phòng khác nhau – mà là tâm được cấu trúc khác nhau.Không ai sống trong cùng một thế giới. Mỗi người sống trong thế giới được cấu trúc bởi vedanā và saññā của họ.
7. Cittasaṅkhāra là nơi khổ bắt đầu hình thành
Khổ không đến từ sự kiện. Khổ đến từ cách sự kiện được cấu
trúc thành trải nghiệm.
Khi có vedanā khó chịu, saññā gán nhãn "nguy hiểm",
tâm co lại. Cái co này không phải là phản ứng – nó là hình dạng của tâm lúc
đó. Khi hình dạng đó được duy trì qua việc liên tục nhớ lại, suy nghĩ lại,
nó trở thành một kiểu sống, trở thành "tính cách".
Không phải khoảnh khắc thần bí. Không có ánh sáng. Rất bình
thường, rất đơn giản.
Ví dụ: một khó chịu khởi, một nhãn "không thích"
xuất hiện, một co rút xảy ra. Rồi có khoảnh khắc thấy được: à, đây là cách
tâm đang bị cấu trúc. Không phải "tôi" đang khó chịu – mà là khó
chịu đang cấu trúc tâm.
Đây là sự đảo chiều rất sâu. Chủ ngữ và vị ngữ đảo vị
trí. Và khi đảo vị trí, toàn bộ cấu trúc thay đổi.
Không có điều gì ngoạn mục. Chỉ có một sự nhẹ. Nhẹ
không phải vì dễ chịu, mà vì không còn ai phải gánh.
Trước đó, mỗi cảm xúc đều là "của tôi". Sau đó, nó
chỉ là dạng vận hành. Không có ai để bảo vệ. Không có ai để duy trì. Và trong
cái thấy đó, có sự buông xuống tự nhiên – không phải buông bằng ý chí, mà buông
vì không còn gì để nắm.
Nhiều người mong đợi: trống rỗng, rộng lớn, ánh sáng, hợp nhất.
Nhưng cittasaṅkhāra không phải là trạng thái – nó là cấu trúc, là cách
thức tâm được hình thành.
Nếu còn "người đang quan sát", bản ngã chưa bị chạm
tới. Cittasaṅkhāra là nơi cái "người đang quan sát" bị tan vào tiến
trình quan sát.
Có thể nói về "không có ngã", "mọi thứ là tiến
trình" – nhưng nếu đó chỉ là ý tưởng, vô minh chưa bị động tới. Chỉ có thấy
mới giải phóng, không phải khái niệm.
Không phải bằng suy nghĩ "không có ta". Mà bằng thấy
rằng: tâm có hình dạng, hình dạng được cấu tạo, không có ai đứng sau. Chỉ có tiến
trình.
Khi thấy như vậy, sự bám bắt mất đi nền. Bám không phải vì
muốn – bám vì nghĩ có người bám. Khi không còn thấy có người, bám không
còn chỗ để đứng.
Khi bản ngã bắt đầu mờ, có thể xuất hiện mất định hướng, trống
rỗng, mơ hồ. Hơi thở không phải để giữ một bản ngã – mà để giữ tỉnh thức
không trôi. Nó không phải là trung tâm. Nó là neo.
Hơi thở giống như không gian – không phải để bám, mà để cho
vedanā, saññā, xu hướng xuất hiện và biến mất trong đó.
Định có thể sâu. Hỷ có thể mạnh. Lạc có thể dài. Nhưng nếu
chưa thấy cách tâm được cấu trúc, vô minh vẫn còn nguyên. Vẫn còn tin rằng
có "tôi" đang định, đang hỷ, đang lạc.
Cittasaṅkhāra là nơi định bị soi. Là nơi tuệ bắt đầu
thâm nhập. Nếu không đi qua cửa này, định có thể trở thành nơi trú ẩn – nơi để
tạo ra một "tôi tốt hơn", không phải nơi để tan vào sự thật.
Vì sukha dễ chịu, an toàn, không đe dọa. Sukha không làm tan cái "tôi" – chỉ làm cho "tôi" cảm thấy tốt hơn. Cittasaṅkhāra thì ngược lại. Nó đe dọa toàn bộ cấu trúc tự sự. Chỉ ra rằng không có "tôi" đang ngồi thiền – chỉ có tiến trình đang vận hành.
Ngay sau khi cảm nhận cittasaṅkhāra, kinh nói đến: passambhayaṁ
cittasaṅkhāraṁ – An tịnh tâm hành.
Nhưng không thể an tịnh cái chưa được thấy. Phải thấy trước
– thấy rằng vedanā và saññā đang cấu tạo tâm. Thấy rằng tâm không có trung tâm.
Thấy rằng không có "tôi".
An tịnh không phải là làm cho yên, không phải là đè nén. Mà
là: khi không còn bị cấu trúc, thì tự nhiên yên. Khi không còn giữ,
không còn đẩy, không còn tin tuyệt đối – tâm tự lắng.
Cittasaṅkhāra không phải là đề mục để học hay cấp độ thiền để
đạt. Nó là nơi người học bắt đầu tan – không phải để biến mất, mà để
không còn bị giam trong hình dạng.
Ở đây không có thành tựu. Chỉ có sự nhẹ đi – nhẹ vì
không còn phải mang theo một "tôi" cố định, không còn phải bảo vệ một
hình ảnh, không còn phải duy trì một câu chuyện về bản thân.
Cittasaṅkhāra là gương. Khi nhìn vào, thấy rằng không có ai
trong gương – chỉ có sự phản chiếu. Và khi thấy điều đó, sự chấp giữ vào hình ảnh
tự tan.
Đây không phải là giác ngộ hoàn toàn. Nhưng đây là vết nứt đầu tiên trong tường vô minh – tia sáng đầu tiên chiếu vào căn phòng tối. Và một khi ánh sáng đã chiếu vào, căn phòng sẽ không bao giờ tối hoàn toàn như trước nữa.



